f
 


Hướng dẫn trang bị Giáp Vải

Hệ thống trang bị - Trung Hoa - Giáp vải trong SRO 

 

Cấp độ

Chi tiết

1

-

 

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Vải Bông Thô

1

1.5

3.3

32

69

39

4

   

Khăn Vải Bông Mịn

6

2.8

5.9

36

76

41

6

   

Khăn Vải Bông Tinh

8

3.3

7.1

37

79

42

6

   

 

 

Bùa Vải Bông Thô

1

1.3

2.7

27

57

39

3

   

Bùa Vải Bông Mịn

4

1.9

4

28

60

40

4

   

Bùa Vải Bông Tinh

6

2.3

4.9

29

63

41

5

   

 

 

Áo Vải Bông

1

2

4.3

42

89

39

5

   

Áo Vải Bông Mịn

8

4.3

9.2

48

102

42

8

   

Áo Vải Bông Tinh

10

5.1

10.9

50

106

43

9

   

 

 

Quần Vải Bông Thô

1

1.6

3.5

34

73

39

4

   

Quần Vải Bông Mịn

7

3.2

6.9

38

82

42

6

   

Quần Vải Bông Tinh

9

3.8

8.2

40

85

42

7

   

 

 

Găng Tay Vải Bông Thô

1

1.2

2.5

25

53

39

3

   

Găng Tay Vải Bông Mịn

3

1.5

3.3

26

55

40

4

   

Găng Tay Vải Bông Tinh

5

1.9

4.1

27

57

41

4

   

 

 

Giầy Chiến Vải Bông Thô

1

1.5

3.1

30

65

39

4

   

Giầy Chiến Vải Bông Mịn

5

2.4

5.1

33

70

41

5

   

Giầy Chiến Vải Bông Tinh

7

2.9

6.1

34

73

42

6

   

Cấp độ

Chi tiết

2

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Lụa Hoa Văn

11

4.2

9.1

39

84

43

7

   

Khăn Lụa Lệ Văn

13

4.9

10.5

41

87

44

8

   

Khăn Lụa Tú Văn

16

6

12.8

43

93

45

9

   

 

 

Bùa Lụa Hoa Văn

9

3

6.4

31

66

42

5

   

Bùa Lụa Lệ Văn

11

3.5

7.5

32

69

43

6

   

Bùa Lụa Tú Văn

14

4.3

9.2

34

73

44

7

   

 

 

Áo Lụa Hoa Văn

13

6.4

13.6

53

113

44

10

   

Áo Lụa Lệ Văn

15

7.3

15.5

55

118

45

11

   

Áo Lụa Tú Văn

18

8.8

18.7

58

125

46

12

   

 

 

Quần Lụa Hoa Văn

12

4.8

10.3

42

91

44

8

   

Quần Lụa Lệ Văn

14

5.6

11.9

44

94

44

9

   

Quần Lụa Tú Văn

17

6.8

14.4

47

100

45

10

   

 

 

Găng Tay Lụa Hoa Văn

8

2.6

5.4

28

60

42

5

   

Găng Tay Lụa Lệ Văn

10

3

6.4

29

63

43

5

   

Găng Tay Lụa Tú Văn

13

3.8

8

31

67

44

6

   

 

 

Giầy Lụa Hoa Văn

10

3.7

7.9

36

77

43

6

   

Giầy Lụa Lệ Văn

12

4.3

9.2

38

81

44

7

   

Giầy Lụa Tú Văn

15

5.3

11.3

40

86

45

8

   

Cấp độ

Chi tiết

3

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Gấm Vân Tây Xuyên

19

7.2

15.3

46

98

46

10

   

Khăn Gấm Vân Trường An

21

8.1

17.2

48

102

47

10

   

Khăn Gấm Vân Lạc Dương

24

9.5

20.2

51

109

48

11

   

 

 

Bùa Gấm Vân Tây Xuyên

17

5.3

11.2

36

78

45

7

   

Bùa Gấm Vân Trường An

19

5.9

12.6

38

81

46

8

   

Bùa Gấm Vân Lạc Dương

22

7

15

40

86

47

9

   

 

 

Áo Gấm Vân Tây Xuyên

21

10.4

22.2

62

132

47

13

   

Áo Gấm Vân Trường An

23

11.6

24.8

65

138

48

14

   

Áo Gấm Vân Lạc Dương

26

13.6

28.9

69

146

49

15

   

 

 

Quần Gấm Vân Tây Xuyên

20

8.1

17.2

50

106

47

11

   

Quần Gấm Vân Trường An

22

9

19.2

52

110

47

11

   

Quần Gấm Vân Lạc Dương

25

10.6

22.5

55

117

49

12

   

 

 

Găng Tay Gấm Vân Tây Xuyên

16

4.6

9.8

33

71

45

7

   

Găng Tay Gấm Vân Trường An

18

5.2

11.1

35

74

46

7

   

Găng Tay Gấm Vân Lạc Dương

21

6.2

13.1

37

78

47

8

   

 

 

Giầy Gấm Vân Tây Xuyên

18

6.4

13.6

43

91

46

9

   

Giầy Gấm Vân Trường An

20

7.2

15.3

44

94

47

9

   

Giầy Gấm Vân Lạc Dương

23

8.5

18

47

100

48

10

   

Cấp độ

Chi tiết

4

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Dệt Gấm Vân La

27

11

23.5

54

115

49

12

   

Khăn Dệt Gấm Vân Hà

29

12.1

25.9

56

120

50

13

   

Khăn Dệt Gấm Vân Mộng

32

14

29.8

60

127

51

14

   

 

 

Bùa Dệt Gấm Vân La

25

8.2

17.5

43

91

49

9

   

Bùa Dệt Gấm Vân Hà

27

9.1

19.4

44

95

49

10

   

Bùa Dệt Gấm Vân Mộng

30

10.5

22.4

47

101

51

11

   

 

 

Áo Dệt Gấm Vân La

29

15.7

33.5

73

155

50

16

   

Áo Dệt Gấm Vân Hà

31

17.2

36.8

76

161

51

17

   

Áo Dệt Gấm Vân Mộng

34

19.7

42.1

80

171

52

18

   

 

 

Quần Dệt Gấm Vân La

28

12.2

26.1

58

124

50

13

   

Quần Dệt Gấm Vân Hà

30

13.5

28.7

61

129

51

14

   

Quần Dệt Gấm Vân Mộng

33

15.5

33

64

137

52

15

   

 

 

Găng Tay Dệt Gấm Vân La

24

7.2

15.4

39

83

48

9

   

Găng Tay Dệt Gấm Vân Hà

26

8

17.1

40

86

49

9

   

Găng Tay Dệt Gấm Vân Mộng

29

9.3

19.8

43

92

50

10

   

 

 

Giầy Dệt Gấm Vân La

26

9.9

21

50

106

49

11

   

Giầy Dệt Gấm Vân Hà

28

10.9

23.2

52

111

50

12

   

Giầy Dệt Gấm Vân Mộng

31

12.5

26.8

55

117

51

13

   

Cấp độ

Chi tiết

5

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Phượng Ca

35

15.9

34

63

135

52

15

   

Khăn Phượng Vũ

38

18.1

38.7

67

143

54

15

   

Khăn Phượng Phi

41

20.5

43.8

71

152

55

16

   

 

 

Bùa Phượng Ca

33

12

25.6

50

107

52

11

   

Bùa Phượng Vũ

36

13.7

29.3

53

113

53

12

   

Bùa Phượng Phi

39

15.6

33.2

56

120

54

13

   

 

 

Áo Phượng Ca

37

22.5

48

85

182

53

20

   

Áo Phượng Vũ

40

25.5

54.4

90

193

54

21

   

Áo Phượng Phi

43

28.8

61.4

96

205

56

22

   

 

 

Quần Phượng Ca

36

17.6

37.6

68

146

53

16

   

Quần Phượng Vũ

39

20

42.7

73

155

54

17

   

Quần Phượng Phi

42

22.6

48.3

77

164

55

18

   

 

 

Găng Tay Phượng Ca

32

10.7

22.8

46

97

51

10

   

Găng Tay Phượng Vũ

35

12.2

26

48

103

52

11

   

Găng Tay Phượng Phi

38

13.9

29.6

51

110

54

12

   

 

 

Giầy Phượng Ca

34

14.4

30.6

58

125

52

13

   

Giầy Phượng Vũ

37

16.4

34.9

62

132

53

14

   

Giầy Phượng Phi

40

18.5

39.6

66

140

54

15

   

Cấp độ

Chi tiết

6

-

 

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Phan Vương Huyết Ảnh

45

24.1

51.3

77

165

56

18

   

Khăn Phan Vương Bách Độc

48

27

57.6

82

175

58

19

   

Khăn Phan Vương Minh Chú

51

32.4

69

85

182

59

21

   

 

 

Bùa Phan Vương Huyết Ảnh

43

18.3

39.1

61

130

56

14

   

Bùa Phan Vương Bách Độc

46

20.6

44

65

138

57

15

   

Bùa Phan Vương Minh Chú

49

24.7

52.7

67

144

58

16

   

 

 

Áo Phan Vương Huyết Ảnh

47

33.6

71.8

104

222

57

24

   

Áo Phan Vương Bách Động

50

37.7

80.4

110

235

58

25

   

Áo Phan Vương Minh Chú

53

45.1

96.2

115

245

59

28

   

 

 

Quần Phan Vương Huyết Ảnh

46

26.5

56.5

83

178

57

19

   

Quần Phan Vương Bách Độc

49

29.7

63.4

88

189

58

20

   

Quần Phan Vương Minh Chú

52

35.6

75.9

92

196

59

22

   

 

 

Găng Tay Phan Vương Huyết Ảnh

42

16.3

34.9

56

119

55

13

   

Găng Tay Phan Vương Bách Độc

45

18.4

39.3

59

126

56

13

   

Găng Tay Phan Vương Minh Chú

48

22.1

47.1

61

131

58

15

   

 

 

Giầy Phan Vương Huyết Ảnh

44

21.8

46.5

71

152

56

16

   

Giầy Phan Vương Bách Độc

47

24.5

52.2

76

161

57

17

   

Giầy Phan Vương Minh Chú

50

29.3

62.6

79

168

58

19

   

Cấp độ

Chi tiết

7

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Long Lân Bắc Hải

55

37.5

80

102

219

60

22

   

Khăn Long Lân Nam Hải

59

43.2

92.2

111

237

62

23

   

Khăn Long Lân Đông Hải

63

49.7

106

120

256

63

23

   

 

 

Bùa Long Lân Bắc Hải

53

28.7

61.2

81

173

59

18

   

Bùa Long Lân Nam Hải

57

33.2

70.8

88

187

61

18

   

Bùa Long Lân Đông Hải

61

38.2

81.5

95

203

63

19

   

 

 

Áo Long Lân Bắc Hải

57

52.1

111.2

138

294

61

29

   

Áo Long Lân Nam Hải

61

60

128

149

318

63

30

   

Áo Long Lân Đông Hải

65

68.8

146.8

162

345

64

31

   

 

 

Quần Long Lân Bắc Hải

56

41.2

87.8

111

236

61

23

   

Quần Long Lân Nam Hải

60

47.4

101.2

120

255

62

24

   

Quần Long Lân Đông Hải

64

54.4

116.1

130

277

64

25

   

 

 

Găng Tay Long Lân Bắc Hải

52

25.7

54.8

74

157

59

16

   

Găng Tay Long Lân Nam Hải

56

29.7

63.4

80

170

61

17

   

Găng Tay Long Lân Đông Hải

60

34.2

73.1

86

184

62

17

   

 

 

Giầy Long Lân Bắc Hải

54

34

72.6

95

202

60

20

   

Giầy Long Lân Nam Hải

58

39.3

83.8

102

218

61

21

   

Giầy Long Lân Đông Hải

62

45.2

96.4

111

236

63

22

   

Cấp độ

Chi tiết

8

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Quỷ Hắc Ám

67

56.9

121.4

130

277

65

19

   

Khăn Quỷ Hắc Ảnh

71

65

138.6

141

300

66

19

   

Khăn Quỷ Ám Kim

75

74

157.8

152

325

68

18

   

 

 

Bùa Quỷ Hắc Ám

65

43.8

93.4

103

219

64

19

   

Bùa Quỷ Hắc Ảnh

69

50.1

106.8

111

237

66

15

   

Bùa Quỷ Ám Kim

73

57.1

121.8

120

257

67

14

   

 

 

Áo Quỷ Hắc Ám

69

78.7

167.9

175

373

66

26

   

Bùa Quỷ Hắc Ảnh

73

89.7

191.4

189

404

67

25

   

Bùa Quỷ Ám Kim

77

102.1

217.7

205

437

69

24

   

 

 

Quần Quỷ Hắc Ám

68

62.3

132.9

140

299

65

20

   

Quần Quỷ Hắc Ảnh

72

71.1

151.6

152

324

67

20

   

Quần Quỷ Ám Kim

76

80.9

172.5

164

351

68

19

   

 

 

Găng Tay Quỷ Hắc Ám

64

39.3

83.9

94

200

64

18

   

Găng Tay Quỷ Hắc Ảnh

68

45

96

101

216

65

13

   

Găng Tay Quỷ Ám Kim

72

51.3

109.5

110

234

67

13

   

 

 

Giầy Quỷ Hắc Ám

66

51.8

110.5

120

256

65

18

   

Giầy Quỷ Hắc Ảnh

70

59.2

126.2

130

277

66

17

   

Giầy Quỷ Ám Kim

74

67.4

143.8

140

300

68

17

   

Cấp độ

Chi tiết

9

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Phong Lôi Thần Tốc

79

84

179.2

165

351

   

70

17

Khăn Phong Lôi Cuồng Dã

83

95.2

203.1

178

380

71

17

   

Khăn Phong Lôi Bão Vũ

88

111

236.9

197

420

73

16

   

 

 

Bùa Phong Lôi Thần Tốc

77

64.9

138.5

130

278

69 14  

 

Bùa Phong Lôi Cuồng Dã

81

73.7

157.2

141

301

70

13

   

Bùa Phong Lôi Bão Vũ

86

86

183.5

156

332

72

13

   

 

 

Áo Phong Lôi Thần Tốc

81

115.8

247

222

473

70 24    

Áo Phong Lôi Cuồng Dã

85

131.1

279.7

240

512

72

23

   

Áo Phong Lôi Bão Vũ

90

152.7

325.7

265

566

74

22

   

 

 

Quần Phong Lôi Thần Tốc

80

91.8

195.9

178

380

70 19    

Quần Phong Lôi Cuồng Dã

84

104

221.9

193

411

72

18

   

Quần Phong Lôi Bão Vũ

89

121.2

258.6

213

454

73

17

   

 

 

Găng Tay Phong Lôi Thần Tốc

76

58.4

124.6

119

253

68 13    

Găng Tay Phong Lôi Cuồng Dã

80

66.3

141.5

129

274

70

12

   

Găng Tay Phong Lôi Bão Vũ

85

77.5

165.3

142

303

72

11

   

 

 

Giầy Phong Lôi Thần Tốc

78

76.6

163.4

152

324

69 16    

Giầy Phong Lôi Cuồng Dã

82

86.9

185.3

165

351

71

16

   

Giầy Phong Lôi Bão Vũ

87

101.4

216.3

182

388

73

15

   

Cấp độ

Chi tiết

10

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Khăn Triều Thánh Quân Chủ

91

121.6

259.4

209

446

74 16    

Khăn Triều Thánh Vương Hầu

95

137.1

292.4

226

482

76

15

   

Khăn Triều Thánh Đế Vương

99

154.2

329.0

245

522

77

15

   

 

 

Bùa Triều Thánh Quân Chủ

90

97.2

207.3

169

360

74 12    

Bùa Triều Thánh Vương Hầu

94

109.6

233.7

183

390

75

12

   

Bùa Triều Thánh Đế Vương

98

123.3

263.1

198

422

77

11

   

 

 

Áo Triều Thánh Quân Chủ

92

162.2

346.0

276

588

75

22

   

Áo Triều Thánh Vương Hầu

96

182.7

389.8

299

637

76

21

   

Áo Triều Thánh Đế Vương

100

205.5

438.4

323

689

78

21

   

 

 

Quần Triều Thánh Quân Chủ

92

132.7

283.1

226

481

75

17

   

Quần Triều Thánh Vương Hầu

96

149.5

318.9

244

521

76

16

   

Quần Triều Thánh Đế Vương

100

168.2

358.7

264

564

78

16

   

 

 

Găng Tay Triều Thánh Quân Chủ

90

90.2

192.5

157

334

74

11

   

Găng Tay Triều Thánh Vương Hầu

94

101.7

217.0

170

362

75

10

   

Găng Tay Triều Thánh Đế Vương

98

114.5

244.3

184

392

77

10

   

 

 

Giầy Triều Thánh Quân Chủ

91

114.4

244.2

197

420

74

14

   

Giầy Triều Thánh Vương Hầu

95

129.0

275.2

213

454

76

14

   

Giầy Triều Thánh Đế Vương

99

145.2

309.7

230

492

77

14

   


Xem tiếp: Hướng dẫn Trang bị Giáp Nhẹ trong SRO