f
 


Hướng dẫn Trang bị Giáp Nhẹ

Hệ thống trang bị - Trung Hoa - Giáp nhẹ trong SRO

 

Cấp độ

Chi tiết

1

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Thô Ma Giáp

1

1.7

2.9

36

60

44

4

   

Mũ Chiến Tế Ma Giáp

6

3.1

5.2

40

67

46

6

   

Mũ Chiến Tinh Ma Giáp

8

3.7

6.2

41

69

47

6

   

 

 

Nệm Vai Miên Giáp

1

1.4

2.4

30

50

44

3

   

Nệm Vai Đay Mịn

4

2.1

3.5

31

53

45

4

   

Nệm Vai Đay Tinh

6

2.5

4.3

33

55

46

5

   

 

 

Áo Giáp Miên

1

2.2

3.7

46

78

44

5

   

Áo Giáp Đay Mịn

8

4.8

8.1

53

90

47

8

   

Áo Giáp Đay Tinh

10

5.7

9.5

55

93

48

9

   

 

 

Quần Miên Giáp

1

1.8

3.1

38

64

44

4

   

Quần Đay Mịn

7

3.6

6

43

72

46

6

   

Quần Đay Tinh

9

4.3

7.2

44

75

47

7

   

 

 

Găng Tay Miên Giáp

1

1.3

2.2

27

46

44

3

   

Miên Giáp Đay Mịn

3

1.7

2.9

29

48

44

4

   

Miên Giáp Đay Tinh

5

2.1

3.6

30

50

45

4

   

 

 

Giầy Chiến Miên Giáp

1

1.6

2.7

34

57

44

4

   

Giầy Chiến Đay Mịn

5

2.6

4.4

37

61

45

5

   

Giầy Chiến Đay Tinh

7

3.2

5.4

38

64

46

6

   

Cấp độ

Chi tiết

2

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Thô Miên Giáp

11

4.7

7.9

44

73

48

7

   

Mũ Chiến Tế Miên Giáp

13

5.5

9.2

45

76

49

8

   

Mũ Chiến Tinh Miên Giáp

16

6.7

11.2

48

81

50

9

   

 

 

Nệm Vai Bông Thô

9

3.3

5.6

35

58

47

5

   

Nệm Vai Bông Mịn

11

3.9

6.5

36

60

48

6

   

Nệm Vai Bông Tinh

14

4.8

8.1

38

64

49

7

   

 

 

Áo Giáp Bông Thô

13

7.1

11.9

59

99

49

10

   

Áo Giáp Bông Mịn

15

8.1

13.6

61

103

50

11

   

Áo Giáp Bông Tinh

18

9.7

16.4

65

109

51

12

   

 

 

Quần Bông Thô

12

5.4

9

47

79

48

8

   

Quần Bông Mịn

14

6.2

10.4

49

83

49

9

   

Quần Bông Tinh

17

7.5

12.6

52

88

51

10

   

 

 

Găng Tay Bông Thô

8

2.8

4.8

31

53

47

5

   

Găng Tay Bông Mịn

10

3.3

5.6

33

55

48

5

   

Găng Tay Bông Tinh

13

4.2

7

35

58

49

6

   

 

 

Giầy Chiến Bông Thô

10

4.1

6.9

40

68

48

6

   

Giầy Chiến Bông Mịn

12

4.8

8

42

70

48

7

   

Giầy Chiến Bông Tinh

15

5.9

9.9

45

75

50

8

   

Cấp độ

Chi tiết

3

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Ngô Thiết Lân

19

8

13.4

51

86

51

10

   

Mũ Chiến Thục Thiết Lân

21

9

15

53

90

52

10

   

Mũ Chiến Ngụy Thiết Lân

24

10.5

17.7

57

95

54

11

   

 

 

Nệm Vai Ngô Thiết Lân

17

5.8

9.8

41

68

51

7

   

Nệm Vai Thục Thiết Lân

19

6.6

11.1

42

71

51

8

   

Nệm Vai Ngụy Thiết Lân

22

7.8

13.1

45

75

53

9

   

 

 

Áo Giáp Ngô Thiết Lân

21

11.6

19.5

69

116

52

13

   

Áo Giáp Thục Thiết Lân

23

12.9

21.7

72

121

53

14

   

Áo Giáp Ngụy Thiết Lân

26

15.1

25.3

76

128

54

15

   

 

 

Quần Ngô Thiết Lân

20

9

15.1

55

93

52

11

   

Quần Thục Thiết Lân

22

10

16.8

58

97

53

11

   

Quần Ngụy Thiết Lân

25

11.7

19.7

61

103

54

12

   

 

 

Găng Tay Ngô Thiết Lân

16

5.1

8.6

37

62

50

7

   

Găng Tay Thục Thiết Lân

18

5.8

9.7

38

65

51

7

   

Găng Tay Ngụy Thiết Lân

21

6.8

11.5

41

68

52

8

   

 

 

Giầy Chiến Ngô Thiết Lân

18

7.1

11.9

47

79

51

9

   

Giầy Chiến Thục Thiết Lân

20

8

13.4

49

83

52

9

   

Giầy Chiến Ngụy Thiết Lân

23

9.4

15.8

52

88

53

10

   

Cấp độ

Chi tiết

4

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Mộc Thiết Bố

27

12.2

20.6

60

101

55

12

   

Mũ Chiến Thạch Thiết Bố

29

13.5

22.7

62

105

56

13

   

Mũ Chiến Kim Thiết Bố

32

15.5

26

66

111

57

14

   

 

 

Nệm Vai Mộc Thiết Bố

25

9.1

15.3

47

80

54

9

   

Nệm Vai Thạch Thiết Bố

27

10.1

16.9

49

83

55

10

   

Nệm Vai Kim Thiết Bố

30

11.6

19.6

52

88

56

11

   

 

 

Áo Giáp Mộc Thiết Bố

29

17.5

29.3

81

136

56

16

   

Áo Giáp Thạch Thiết Bố

31

19.2

32.2

84

141

57

17

   

Áo Giáp Kim Thiết Bố

34

21.9

36.9

89

150

58

18

   

 

 

Quần Mộc Thiết Bố

28

13.6

22.9

65

109

55

13

   

Quần Thạch Thiết Bố

30

15

25.1

67

113

56

14

   

Quần Kim Thiết Bố

33

17.2

28.9

72

120

57

15

   

 

 

Găng Tay Mộc Thiết Bố

24

8

13.5

43

73

54

9

   

Găng Tay Thạch Thiết Bố

26

8.9

15

45

76

54

9

   

Găng Tay Kim Thiết Bố

29

10.3

17.3

48

80

56

10

   

 

 

Giầy Chiến Mộc Thiết Bố

26

11

18.4

55

93

54

11

   

Giầy Chiến Thạch Thiết Bố

28

12.1

20.3

58

97

55

12

   

Giầy Chiến Kim Thiết Bố

31

13.9

23.4

61

103

57

13

   

Cấp độ

Chi tiết

5

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Ấu Xà Cốt

35

17.7

29.8

70

118

58

15

   

Mũ Chiến Thành Xà Cốt

38

20.1

33.8

75

125

60

15

   

Mũ Chiến Cổ Xà Cốt

41

22.8

38.3

79

133

61

16

   

 

 

Nệm Vai Ấu Xà Cốt

33

13.4

22.4

56

93

57

11

   

Nệm Vai Thành Xà Cốt

36

15.2

25.6

59

99

59

12

   

Nệm Vai Cổ Xà Cốt

39

17.3

29.1

63

105

60

13

   

 

 

Áo Giáp Ấu Xà Cốt

37

25

42

95

159

59

20

   

Áo Giáp Thành Xà Cốt

40

28.3

47.6

100

169

60

21

   

Áo Giáp Cổ Xà Cốt

43

32

53.7

107

179

62

22

   

 

 

Quần Ấu Xà Cốt

36

19.6

32.9

76

128

59

16

   

Quần Thành Xà Cốt

39

22.2

37.4

81

135

60

17

   

Quần Cổ Xà Cốt

42

25.1

42.2

86

144

61

18

   

 

 

Găng Tay Ấu Xà Cốt

32

11.9

19.9

51

85

57

10

   

Găng Tay Thành Xà Cốt

35

13.5

22.8

54

90

58

11

   

Găng Tay Cổ Xà Cốt

38

15.4

25.9

57

96

60

12

   

 

 

Giầy Chiến Ấu Xà Cốt

34

16

26.8

65

109

58

13

   

Giầy Chiến Thành Xà Cốt

37

18.2

30.5

69

116

59

14

   

Giầy Chiến Cổ Xà Cốt

40

20.6

34.6

73

123

60

15

   

Cấp độ

Chi tiết

6

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Tây Thiên Trúc

45

26.7

44.9

86

144

63

18

   

Mũ Chiến Nam Thiên Trúc

48

30

50.4

91

153

64

19

   

Mũ Chiến Bắc Thiên Trúc

51

36

60.4

95

159

65

21

   

 

 

Nệm Vai Tây Thiên Trúc

43

20.4

34.2

68

114

62

14

   

Nệm Vai Nam Thiên Trúc

46

22.9

38.5

72

121

63

15

   

Nệm Vai Bắc Thiên Trúc

49

27.5

46.1

75

126

64

16

   

 

 

Áo Giáp Tây Thiên Trúc

47

37.4

62.8

115

194

64

24

   

Áo Giáp Nam Thiên Trúc

50

41.9

70.4

122

206

65

25

   

Áo Giáp Bắc Thiên Trúc

53

50.1

84.2

127

214

66

28

   

 

 

Quần Tây Thiên Trúc

46

29.4

49.5

93

156

63

19

   

Quần Nam Thiên Trúc

49

33

55.4

98

165

64

20

   

Quần Bắc Thiên Trúc

52

39.5

66.4

102

172

66

22

   

 

 

Găng Tay Tây Thiên Trúc

42

18.2

30.5

62

104

61

13

   

Găng Tay Nam Thiên Trúc

45

20.4

34.4

66

110

63

13

   

Găng Tay Bắc Thiên Trúc

48

24.5

41.2

68

115~132

64

15

   

 

 

Giầy Chiến Tây Thiên Trúc

44

24.2

40.7

79

133

62

16

   

Giầy Chiến Nam Thiên Trúc

47

27.2

45.7

84

141

64

17

   

Giầy Chiến Bắc Thiên Trúc

50

32.6

54.8

87

147

65

19

   

Cấp độ

Chi tiết

7

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Mãnh Hổ Cốt

55

41.7

70

114

191

67

22

   

Mũ Chiến Phong Hổ Cốt

59

48

80.7

123

207

69

23

   

Mũ Chiến Ác Hổ Cốt

63

55.2

92.7

133

224

70

23

   

 

 

Nệm Vai Mãnh Hổ Cốt

53

31.9

53.6

90

151

66

18

   

Nệm Vai Phong Hổ Cốt

57

36.9

61.9

98

164

68

18

   

Nệm Vai Ác Hổ Cốt

61

42.4

71.3

106

177

70

19

   

 

 

Áo Giáp Mãnh Hổ Cốt

57

57.9

97.3

153

257

68

29

   

Áo Giáp Phong Hổ Cốt

61

66.7

112

166

279

70

30

   

Áo Giáp Ác Hổ Cốt

65

76.5

128.5

180

302

71

31

   

 

 

Quần Mãnh Hổ Cốt

56

45.7

76.8

123

206

67

23

   

Quần Phong Hổ Cốt

60

52.7

88.5

133

224

69

24

   

Quần Ác Hổ Cốt

64

60.5

101.6

144

242

71

25

   

 

 

Găng Tay Mãnh Hổ Cốt

52

28.5

47.9

82

138

66

16

   

Găng Tay Phong Hổ Cốt

56

33

55.5

89

149

67

17

   

Găng Tay Ác Hổ Cốt

60

38.1

63.9

96

161

69

17

   

 

 

Giầy Chiến Mãnh Hổ Cốt

54

37.8

63.5

105

176

67

20

   

Giầy Chiến Phong Hổ Cốt

58

43.6

73.3

114

191

68

21

   

Giầy Chiến Ác Hổ Cốt

62

50.2

84.3

123

207

70

22

   

Cấp độ

Chi tiết

8

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Huyền Nguyệt Ngân

67

63.2

106.2

144

242

72

19

   

Mũ Chiến Bán Nguyệt Ngân

71

72.2

121.3

156

262

74

19

   

Mũ Chiến Mãn Nguyệt Ngân

75

82.2

138.1

169

284

76

18

   

 

 

Nệm Vai Huyền Nguyệt Ngân

65

48.7

81.8

114

192

71

19

   

Nệm Vai Bán Nguyệt Ngân

69

55.6

93.5

124

208

73

15

   

Nệm Vai Mãn Nguyệt Ngân

73

63.4

106.6

134

225

75

14

   

 

 

Áo Giáp Huyền Nguyệt Ngân

69

87.4

146.9

194

326

73

26

   

Áo Giáp Bán Nguyệt Ngân

73

99.7

167.5

210

353

75

25

   

Áo Giáp Mãn Nguyệt Ngân

77

113.4

190.5

228

383

76

24

   

 

 

Quần Huyền Nguyệt Ngân

68

69.2

116.3

156

262

73

20

   

Quần Bán Nguyệt Ngân

72

79

132.7

169

283

74

20

   

Quần Mãn Nguyệt Ngân

76

89.9

151

183

307

76

19

   

 

 

Găng TayHuyền Nguyệt Ngân

64

43.7

73.4

104

175

71

18

   

Găng Tay Bán Nguyệt Ngân

68

50

84

113

189

73

13

   

Găng Tay Mãn Nguyệt Ngân

72

57

95.8

122

205

74

13

   

 

 

Giầy Chiến Huyền Nguyệt Ngân

66

57.5

96.7

133

224

72

18

   

Giầy Chiến Bán Nguyệt Ngân

70

65.7

110.4

144

242

73

17

   

Giầy Chiến Mãn Nguyệt Ngân

74

74.9

125.8

156

262

75

17

   

Cấp độ

Chi tiết

9

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Giác Bạch Lân

79

93.4

156.8

183

308

77

17

   

Mũ Chiến Giác Thanh Lân

83

105.8

177.8

198

333

79

17

   

Mũ Chiến Giác Hắc Lân

88

123.4

207.3

219

368

81

16

   

 

 

Nệm Vai Giác Bạch Lân

77

72.2

121.2

145

243

76

14

   

Nệm Vai Giác Thanh Lân

81

81.9

137.5

157

263

78

13

   

Nệm Vai Giác Hắc Lân

86

95.6

160.6

173

291

80

13

   

 

 

Áo Giáp Giác Bạch Lân

81

128.7

216.1

246

414

78

24

   

Áo Giáp Giác Thanh Lân

85

145.7

244.7

267

448

80

23

   

Áo Giáp Giác Hắc Lân

90

169.7

285

295

495

82

22

   

 

 

Quần Giác Bạch Lân

80

102

171.4

198

332

78

19

   

Quần Giác Thanh Lân

84

115.6

194.1

214

360

79

18

   

Quần Giác Hắc Lân

89

134.7

226.2

236

397

82

17

   

 

 

Găng Tay Giác Bạch Lân

76

64.9

109

132

222

76

13

   

Găng Tay Giác Thanh Lân

80

73.7

123.8

143

240

78

12

   

Găng Tay Giác Hắc Lân

85

86.1

144.6

158

265

80

11

   

 

 

Giầy Chiến Giác Bạch Lân

78

85.1

143

169

284

77

16

   

Giầy Chiến Giác Thanh Lân

82

96.5

162.2

183

307

79

16

   

Giầy Chiến Giác Hắc Lân

87

112.6

189.2

202

339

81

15

   

Cấp độ

Chi tiết

10

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Uy Trấn Thiên

91

135.1

227.0

232

390

83

16

   

Mũ Chiến Nam Trấn Thiên

95

152.3

255.8

251

422

84

15

   

Mũ Chiến Bắc Trấn Thiên

99

171.4

287.9

272

457

86

15

   

 

 

Nệm Vai Uy Trấn Thiên

90

108.0

181.4

187

315

82

12

   

Nệm Vai Nam Trấn Thiên

94

121.7

204.5

203

341

84

12

   

Nệm Vai Bắc Trấn Thiên

98

137.0

230.2

220

369

86

11

   

 

 

Áo Giáp Uy Trấn Thiên

92

180.2

302.7

306

515

83

22

   

Áo Giáp Nam Trấn Thiên

96

203.0

341.0

332

557

85

21

   

Áo Giáp Bắc Trấn Thiên

100

228.4

383.6

359

603

86

21

   

 

 

Quần Uy Trấn Thiên

92

147.4

247.7

251

421

83

17

   

Quần Nam Trấn Thiên

96

166.1

279.0

271

456

85

16

   

Quần Bắc Trấn Thiên

100

186.8

313.9

271

456

85

16

   

 

 

Găng Tay Uy Trấn Thiên

90

100.3

168.4

174

292

82

11

   

Găng Tay Nam Trấn Thiên

94

113.0

189.9

188

317

84

10

   

Găng Tay Bắc Trấn Thiên

98

127.2

213.8

204

343

86

10

   

 

 

Giầy Chiến Uy Trấn Thiên

91

127.2

213.6

218

367

83

14

   

Giầy Chiến Nam Trấn Thiên

95

143.3

240.8

237

397

84

14

   

Giầy Chiến Bắc Trấn Thiên

99

161.3

271.0

256

430

86

14

   


Xem tiếp: Hướng dẫn Trang bị Giáp Nặng trong SRO