f
 


Hướng dẫn Trang bị Giáp Nặng

Hệ thống trang bị - Trung Hoa - Giáp Nặng trong SRO

 

Cấp độ

Chi tiết

1

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Đồng Thô

1

1.9

2.5

39

52

48

4

   

Mũ Chiến Đồng Mịn

6

3.4

4.4

44

57

50

6

   

Mũ Chiến Đồng Mũm

8

4.1

5.3

45

59

51

6

   

 

 

Nệm Vai Đồng Thô

1

1.6

2

32

43

48

3

   

Nệm Vai Đồng Mịn

4

2.3

3

34

45

49

4

   

Nệm Vai Đồng Mũm

6

2.8

3.7

36

47

50

5

   

 

 

Áo Giáp Đồng Thô

1

2.5

3.2

51

67

48

5

   

Áo Giáp Đồng Mịn

8

5.3

6.9

59

77

51

8

   

Áo Giáp Đồng Mũm

10

6.2

8.1

61

80

52

9

   

 

 

Quần Đồng Thô

1

2

2.6

42

55

48

4

   

Quần Đồng Mịn

7

4

5.2

47

62

51

6

   

Quần Đồng Mũm

9

4.7

6.1

49

64

52

7

   

 

 

Găng Tay Đồng Thô

1

1.4

1.9

30

39

48

3

   

Găng Tay Đồng Mịn

3

1.9

2.5

31

41

49

4

   

Găng Tay Đồng Mũm

5

2.4

3.1

33

43

50

4

   

 

 

Giầy Chiến Đồng Thô

1

1.8

2.3

37

49

48

4

   

Giầy Chiến Đồng Mịn

5

2.9

3.8

40

53

50

5

   

Giầy Chiến Đồng Mũm

7

3.5

4.6

42

55

51

6

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

2

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Thanh Đồng Đông Đô

11

5.2

6.8

48

63

53

7

   

Mũ Chiến Thanh Đồng Tây Đô

13

6

7.9

50

65

54

8

   

Mũ Chiến Thanh Đồng Trung Đô

16

7.3

9.6

53

69

55

9

   

 

 

Nệm Vai Thanh Đồng Đông Đô

9

3.7

4.8

38

50

52

5

   

Nệm Vai Thanh Đồng Tây Đô

11

4.3

5.6

40

52

53

6

   

Nệm Vai Thanh Đồng Trung Đô

14

5.3

6.9

42

55

54

7

   

 

 

Áo Giáp Thanh Đồng Đông Đô

13

7.8

10.2

65

85

54

10

   

Áo Giáp Thanh Đồng Tây Đô

15

8.9

11.6

67

88

55

11

   

Áo Giáp Thanh Đồng Trung Đô

18

10.7

14

71

94

56

12

   

 

 

Quần Thanh Đồng Đông Đô

12

5.9

7.7

52

68

53

8

   

Quần Thanh Đồng Tây Đô

14

6.8

8.9

54

71

54

9

   

Quần Thanh Đồng Trung Đô

17

8.3

10.8

57

75

56

10

   

 

 

Găng Tay Thanh Đồng Đông Đô

8

3.1

4.1

35

45

51

5

   

Găng Tay Thanh Đồng Tây Đô

10

3.7

4.8

36

47

52

5

   

Găng Tay Thanh Đồng Trung Đô

13

4.6

6

38

50

54

6

   

 

 

Giầy Chiến Thanh Đồng Đông Đô

10

4.5

5.9

44

58

52

6

   

Giầy Chiến Thanh Đồng Tây Đô

12

5.3

6.9

46

60

53

7

   

Giầy Chiến Thanh Đồng Trung Đô

15

6.5

8.5

49

64

55

8

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

3

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Minh Quang Hán Cảnh

19

8.8

11.5

56

74

57

10

   

Mũ Chiến Minh Quang Hán Văn

21

9.8

12.9

59

77

57

10

   

Mũ Chiến Minh Quang Hán Vũ

24

11.6

15.1

62

81

59

11

   

 

 

Nệm Vai Minh Quang Hán Cảnh

17

6.4

8.4

45

58

56

7

   

Nệm Vai Minh Quang Hán Văn

19

7.2

9.5

46

61

57

8

   

Nệm Vai Minh Quang Hán Vũ

22

8.6

11.2

49

64

58

9

   

 

 

Áo Giáp Minh Quang Hán Cảnh

21

12.7

16.7

76

99

57

13

   

Áo Giáp Minh Quang Hán Văn

23

14.2

18.6

79

103

58

14

   

Áo Giáp Minh Quang Há Vũ

26

16.6

21.7

84

110

60

15

   

 

 

Quần Minh Quang Hán Cảnh

20

9.9

12.9

61

80

57

11

   

Quần Minh Quang Hán Văn

22

11

14.4

63

83

58

11

   

Quần Minh Quang Hán Vũ

25

12.9

16.9

67

88

59

12

   

 

 

Găng Tay Minh Quang Hán Cảnh

16

5.6

7.3

41

53

55

7

   

Găng Tay Minh Quang Hán Văn

18

6.3

8.3

42

55

56

7

   

Găng Tay Minh Quang Hán Vũ

21

7.5

9.9

45

59

57

8

   

 

 

Giầy Chiến Minh Quang Hán Cảnh

18

7.8

10.2

52

68

56

9

   

Giầy Chiến Minh Quang Hán Văn

20

8.8

11.5

54

71

57

9

   

Giầy Chiến Minh Quang Hán Vũ

23

10.3

13.5

57

75

58

10

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

4

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Bạch Dương Kháng Ma

27

13.5

17.6

66

86

60

12

   

Mũ Chiến Bạch Dương Thoái Ma

29

14.8

19.4

69

90

61

13

   

Mũ Chiến Bạch Dương Phục Ma

32

17.1

22.3

73

95

63

14

   

 

 

Nệm Vai Bạch Dương Kháng Ma

25

10

13.1

52

68

59

9

   

Nệm Vai Bạch Dương Thoái Ma

27

11.1

14.5

54

71

60

10

   

Nệm Vai Bạch Dương Phục Ma

30

12.8

16.8

58

76

62

11

   

 

 

Áo Giáp Bạch Dương Thoái Ma

29

19.2

25.1

89

116

61

16

   

Áo Giáp Bạch Dương Kháng Ma

31

21.1

27.6

92

121

62

17

   

Áo Giáp Bạch Dương Phục Ma

34

24.1

31.6

98

128

64

18

   

 

 

Quần Bạch Dương Thoái Ma

28

15

19.6

71

93

61

13

   

Quần Bạch Dương Kháng Ma

30

16.5

21.6

74

97

62

14

   

Quần Bạch Dương Phục Ma

33

18.9

24.7

79

103

63

15

   

 

 

Găng Tay Bạch Dương Thoái Ma

24

8.8

11.6

48

62

59

9

   

Găng Tay Bạch Dương Kháng Ma

26

9.8

12.8

49

65

60

9

   

Găng Tay Bạch Dương Phục Ma

29

11.3

14.8

53

69

61

10

   

 

 

Giầy Chiến Bạch Dương Thoái Ma

26

12.1

15.8

61

80

60

11

   

Giầy Chiến Bạch Dương Kháng Ma

28

13.3

17.4

63

83

61

12

   

Giầy Chiến Bạch Dương Phục Ma

31

15.3

20.1

67

88

62

13

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

5

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Mãnh Lân Long Đàm

35

19.5

25.5

77

101

64

15

   

Mũ Chiến Mãnh Lân Tây Tử

38

22.2

29

82

107

66

15

   

Mũ Chiến Mãnh Lân Động Đình

41

25.1

32.8

87

114

67

16

   

 

 

Nệm Vai Mãnh Lân Long Đàm

33

14.7

19.2

61

80

63

11

   

Nệm Vai Mãnh Lân Tây Tử

36

16.8

21.9

65

85

65

12

   

Nệm Vai Mãnh Lân Động Đình

39

19

24.9

69

90

66

13

   

 

 

Áo Giáp Mãnh Lân Long Đàm

37

27.5

36

104

136

65

20

   

Áo Giáp Mãnh Lân Tây Tử

40

31.2

40.8

111

145

67

21

   

Áo Giáp Mãnh Lân Động Đình

43

35.2

46.1

117

154

68

22

   

 

 

Quần Mãnh Lân Long Đàm

36

21.5

28.2

84

109

65

16

   

Quần Mãnh Lân Tây Tử

39

24.5

32

89

116

66

17

   

Quần Mãnh Lân Động Đình

42

27.7

36.2

94

123

67

18

   

 

 

Găng Tay Mãnh Lân Long Đàm

32

13

17.1

56

73

63

10

   

Găng Tay Mãnh Lân Tây Tử

35

14.9

19.5

59

77

64

11

   

Găng Tay Mãnh Lân Động Đình

38

16.9

22.2

63

82

66

12

   

 

 

Giầy Chiến Mãnh Lân Long Đàm

34

17.6

23

71

93

64

13

   

Giầy Chiến Mãnh Lân Tây Tử

37

20

26.2

76

99

65

14

   

Giầy Chiến Mãnh Lân Động Đình

40

22.7

29.7

80

105

67

15

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

6

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Lục Khuyển Nam Nhạc

45

29.4

38.5

94

123

69

18

   

Mũ Chiến Lục Khuyển Bắc Nhạc

48

33

43.2

100

131

70

19

   

Mũ Chiến Lục Khuyển Trung Nhạc

51

39.6

51.8

104

136

72

21

   

 

 

Nệm Vai Lục Khuyển Nam Nhạc

43

22.4

29.3

75

98

68

14

   

Nệm Vai Lục Khuyển Bắc Nhạc

46

25.2

33

79

104

69

15

   

Nệm Vai Lục Khuyển Trung Nhạc

49

30.2

39.5

82

108

71

16

   

 

 

Áo Giáp Lục Khuyển Nam Nhạc

47

41.1

53.8

127

166

70

24

   

Áo Giáp Lục Khuyển Bắc Nhạc

50

46.1

60.3

135

176

71

25

   

Áo Giáp Lục Khuyển Trung Nhạc

53

55.1

72.2

140

183

73

28

   

 

 

Quần Lục Khuyển Nam Nhạc

46

32.4

42.4

102

133

69

19

   

Quần Lục Khuyển Bắc Nhạc

49

36.3

47.5

108

141

71

20

   

Quần Lục Khuyển Trung Nhạc

52

43.5

56.9

112

147

72

22

   

 

 

Găng Tay Lục Khuyển Nam Nhạc

42

20

26.1

68

89

67

13

   

Găng Tay Lục Khuyển Bắc Nhạc

45

22.5

29.4

72

94

69

13

   

Găng Tay Lục Khuyển Trung Nhạc

48

27

35.3

75

98

70

15

   

 

 

Giầy Chiến Lục Khuyển Nam Nhạc

44

26.6

34.8

87

114

68

16

   

Giầy Chiến Lục Khuyển Bắc Nhạc

47

29.9

39.2

92

121

70

17

   

Giầy Chiến Lục Khuyển Trung Nhạc

50

35.9

46.9

96

126

71

19

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

7

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Nạm Vàng Bạch Hổ

55

45.8

60

125

164

74

22

   

Mũ Chiến Nạm Vàng Chu Tước

59

52.8

69.2

136

177

76

23

   

Mũ Chiến Nạm Vàng Thanh Long

63

60.7

79.5

147

192

77

23

   

 

 

Nệm Vai Nạm Vàng Bạch Hổ

53

35.1

45.9

99

130

73

18

   

Nệm Vai Nạm Vàng Chu Tước

57

40.5

53.1

107

140

75

18

   

Nệm Vai Nạm Vàng Thanh Long

61

46.7

61.1

116

152

77

19

   

 

 

Áo Giáp Nạm Vàng Bạch Hổ

57

63.7

83.4

169

221

75

29

   

Áo Giáp Nạm Vàng Chu Tước

61

73.3

96

182

239

77

30

   

Áo Giáp Nạm Vàng Thanh Long

65

84.1

110.1

197

259

78

31

   

 

 

Quần Nạm Vàng Bạch Hổ

56

50.3

65.8

135

177

74

23

   

Quần Nạm Vàng Chu Tước

60

58

75.9

146

192

76

24

   

Quần Nạm Vàng Thanh Long

64

66.5

87.1

158

207~216

78

25

   

 

 

Găng Tay Nạm Vàng Bạch Hổ

52

31.4

41.1

90

118

72

16

   

Găng Tay Nạm Vàng Chu Tước

56

36.3

47.6

98

128

74

17

   

Găng Tay Nạm Vàng Thanh Long

60

41.9

54.8

106

138

76

17

   

 

 

Giầy Chiến Nạm Vàng Bạch Hổ

54

41.6

54.4

116

151

73

20

   

Giầy Chiến Nạm Vàng Chu Tước

58

48

62.9

125

164

75

21

   

Giầy Chiến Nạm Vàng Thanh Long

62

55.2

72.3

135

177

77

22

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

8

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Thiên Uy Phi Mã

67

69.5

91

159

208

79

19

   

Mũ Chiến Thiên Uy Long Mã

71

79.4

103.9

172

225

81

19

   

Mũ Chiến Thiên Uy Thiên Mã

75

90.4

118.4

186

244

83

18

   

 

 

Nệm Vai Thiên Uy Phi Mã

65

53.5

70.1

126

165

78

19

   

Nệm Vai Thiên Uy Long Mã

69

61.2

80.1

136

178

80

15

   

Nệm Vai Thiên Uy Thiên Mã

73

69.8

91.4

147

193

82

14

   

 

 

Áo Giáp Thiên Uy Phi Mã

69

96.2

125.9

214

280

80

26

   

Áo Giáp Thiên Uy Long Mã

73

109.7

143.6

231

303

82

25

   

Áo Giáp Thiên Uy Thiên Mã

77

124.7

163.3

250

328

84

24

   

 

 

Quần Thiên Uy Phi Mã

68

76.1

99.7

171

224

80

20

   

Quần Thiên Uy Long Mã

72

86.9

113.7

186

243

82

20

   

Quần Thiên Uy Thiên Mã

76

98.8

129.4

201

263

84

19

   

 

 

Găng Tay Thiên Uy Phi Mã

64

48.1

62.9

114

150

78

18

   

Găng Tay Thiên Uy Long Mã

68

55

72

124

162

80

13

   

Găng Tay Thiên Uy Thiên Mã

72

62.7

82.1

134

175

82

13

   

 

 

Giầy Chiến Thiên Uy Phi Mã

66

63.3

82.8

146

192

79

18

   

Giầy Chiến Thiên Uy Long Mã

70

72.3

94.7

159

208

81

17

   

Giầy Chiến Thiên Uy Thiên Mã

74

82.4

107.9

172

225

83

17

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

9

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Song Giác Bạch Hổ

79

102.7

134.4

201

264

85

17

   

Mũ Chiến Song Giác Thanh Long

83

116.4

152.4

218

285

87

17

   

Mũ Chiến Song Giác Huyền Vũ

88

135.7

177.7

241

315

89

16

   

 

 

Nệm Vai Song Giác Bạch Hổ

77

79.4

103.9

159

209

84

14

   

Nệm Vai Song Giác Thanh Long

81

90.1

117.9

173

226

86

13

   

Nệm Vai Song Giác Huyền Vũ

86

105.1

137.6

190

249

88

13

   

 

 

Áo Giáp Song Giác Bạch Hổ

81

141.5

185.3

271

355

86

24

   

Áo Giáp Song Giác Thanh Long

85

160.2

209.8

293

384

88

23

   

Áo Giáp Song Giác Huyền Vũ

90

186.6

244.3

324

424

90

22

   

 

 

Quần Song Giác Bạch Hổ

80

112.2

146.9

217

285

86

19

   

Quần Song Giác Thanh Long

84

127.1

166.4

235

308

87

18

   

Quần Song Giác Huyền Vũ

89

148.1

193.9

260

340

90

17

   

 

 

Găng Tay Song Giác Bạch Hổ

76

71.4

93.5

145

190

84

13

   

Găng Tay Song Giác Thanh Long

80

81

106.1

157

206

86

12

   

Găng Tay Song Giác Huyền Vũ

85

94.7

123.9

173

227

88

11

   

 

 

Giầy Chiến Song Giác Bạch Hổ

78

93.6

122.6

186

243

85

16

   

Giầy Chiến Song Giác Thanh Long

82

106.2

139

201

263

86

16

   

Giầy Chiến Song Giác Huyền Vũ

87

123.9

162.2

222

291

89

15

   

Cấp độ

Mô tả về món đồ

10

-

Hình ảnh

Tên gọi

Cấp độ yêu cầu

Thủ vật lý

Thủ phép thuật

Gia tăng vật lý

Gia tăng phép

Nam

Nữ

Độ bền

Tỷ lệ đỡ

   

 

 

Mũ Chiến Mãnh Thú Hắc Kim

91

148.6

194.6

255

334

91

16

   

Mũ Chiến Mãnh Hổ Hắc Kim

95

167.5

219.3

276

362

93

15

   

Mũ Chiến Mãnh Quỷ Hắc Kim

99

188.5

246.8

299

392

95

15

   

 

 

Nệm Vai Mãnh Thú Hắc Kim

90

118.8

155.5

206

270

90

12

   

Nệm Vai Mãnh Hổ Hắc Kim

94

133.9

175.3

223

292

92

12

   

Nệm Vai Mãnh Quỷ Hắc Kim

98

150.7

197.3

242

316

94

11

   

 

 

Áo Giáp Mãnh Thú Hắc Kim

92

198.2

259.5

337

441

91

22

   

Áo Giáp Mãnh Hổ Hắc Kim

96

223.3

392.3

365

478

93

21

   

Áo Giáp Mãnh Quỷ Hắc Kim

100

251.2

328.8

395

517

95

21

   

 

 

Quần Mãnh Thú Hắc Kim

92

162.2

212.3

276

361

91

17

   

Quần Mãnh Hổ Hắc Kim

96

182.7

239.2

299

391

93

16

   

Quần Mãnh Quỷ Hắc Kim

100

205.5

269.0

323

423

95

16

   

 

 

Găng Tay Mãnh Thú Hắc Kim

90

110.3

144.4

191

251

90

11

   

Găng Tay Mãnh Hổ Hắc Kim

94

124.3

162.8

207

271

92

10

   

Găng Tay Mãnh Quỷ Hắc Kim

98

140.0

183.2

224

294

94

10

   

 

 

Giầy Chiến Mãnh Thú Hắc Kim

91

139.9

183.1

240

315

91

14

   

Giầy Chiến Mãnh Hổ Hắc Kim

95

157.7

206.4

260

341

93

14

   

Giầy Chiến Mãnh Quỷ Hắc Kim

99

177.4

232.2

282

369

95

14

   


Xem tiếp: Hướng dẫn Trang bị Nhẫn Châu Á trong SRO