f


Hướng dẫn tính năng thành tựu trong game Days of Empire

Khi lãnh chúa hoàn thành một sự việc nhất định ở trong trò chơi thì sẽ đạt được thành tựu tương ứng.

Mỗi mục thành tựu đều được chia làm nhiều cấp bậc, cấp bậc được biểu thị bằng ngôi sao.

Mỗi mục thành tựu đều có huy chương tương ứng, khi lãnh chúa đạt cấp 3 sao của một mục thành tựu nào đó thì sẽ mở ra huy chương tương ứng.

 

1. Huy chương Pháo đài (Fortress Medal): Tăng tốc độ xây dựng

  • ⭐️: Yêu cầu Lâu đài cấp 5
  • ⭐️⭐️: Yêu cầu Lâu đài cấp 10
  • ⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lâu đài cấp 13
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lâu đài cấp 15
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lâu đài cấp 18
  • ⭐️ x6: Yêu cầu Lâu đài cấp 20
  • ⭐️ x7: Yêu cầu Lâu đài cấp 23
  • ⭐️ x8: Yêu cầu Lâu đài cấp 25
  • ⭐️ x9: Yêu cầu Lâu đài cấp 28
  • ⭐️ x10: Yêu cầu Lâu đài cấp 30
  • ⭐️ x11: Lâu đài đạt đến chiến tranh cấp độ 1
  • ⭐️ x12: Lâu đài đạt đến chiến tranh cấp độ 2
  • ⭐️ x13: Lâu đài đạt đến chiến tranh cấp độ 3
  • ⭐️ x14: Lâu đài đạt đến chiến tranh cấp độ 4
  • ⭐️ x15: Lâu đài đạt đến chiến tranh cấp độ 5

 

2. Huy chương Nguồn lực (Resource Medal): Tăng sản xuất tài nguyên

  • ⭐️: Yêu cầu Nông trại cấp 5
  • ⭐️⭐️: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 5
  • ⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Nông trại cấp 10
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 10
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Mỏ Kim loại cấp 10
  • ⭐️ x6: Yêu cầu Nông trại cấp 15
  • ⭐️ x7: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 15
  • ⭐️ x8: Yêu cầu Mỏ Kim loại cấp 15
  • ⭐️ x9: Yêu cầu Mỏ đá quý đạt cấp 15
  • ⭐️ x10: Yêu cầu Nông trại cấp 20
  • ⭐️ x11: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 20
  • ⭐️ x12: Yêu cầu Mỏ Kim loại cấp 20
  • ⭐️ x13: Yêu cầu Mỏ đá quý đạt cấp 20
  • ⭐️ x14: Yêu cầu Nông trại cấp 25
  • ⭐️ x15: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 25
  • ⭐️ x16: Yêu cầu Mỏ Kim loại cấp 25
  • ⭐️ x17: Yêu cầu Mỏ đá quý đạt cấp 25
  • ⭐️ x18: Yêu cầu Nông trại cấp 30
  • ⭐️ x19: Yêu cầu Xưởng gỗ cấp 30
  • ⭐️ x20: Yêu cầu Mỏ Kim loại cấp 30
  • ⭐️ x21: Yêu cầu Mỏ đá quý đạt cấp 30
  • ⭐️ x22: Yêu cầu Nông trại đạt cấp độ chiến tranh 5
  • ⭐️ x23: Yêu cầu Xưởng gỗ đạt cấp độ chiến tranh 5
  • ⭐️ x24: Yêu cầu Mỏ kim loại đạt cấp độ chiến tranh 5
  • ⭐️ x25: Yêu cầu Mỏ đá quý đạt cấp độ chiến tranh 5

 

3. Huy chương Anh hùng (Hero Medal): Tăng cao tốc độ tinh luyện trang bị

  • ⭐️: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 5
  • ⭐️⭐️: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 10
  • ⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 13
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 15
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 18
  • ⭐️x6: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 20
  • ⭐️x7: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 23
  • ⭐️x8: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 25
  • ⭐️x9: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 28
  • ⭐️x10: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 30
  • ⭐️x11: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 33
  • ⭐️x12: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 35
  • ⭐️x13: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 38
  • ⭐️x14: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 40
  • ⭐️x15: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 44
  • ⭐️x16: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 45
  • ⭐️x17: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 48
  • ⭐️x18: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 50
  • ⭐️x19: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 55
  • ⭐️x20: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 60
  • ⭐️x21: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 65
  • ⭐️x22: Yêu cầu Lãnh chúa cấp 70

 

4. Huy chương Người du lịch (Traveler Medal): Tăng tốc độ hành quân

  • ⭐️: Di dời 1 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️⭐️: Di dời 5 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️⭐️⭐️: Di dời 10 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Di dời 20 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Di dời 50 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️x6: Di dời 100 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️x7: Di dời 250 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️x8: Di dời 500 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️x9: Di dời 1000 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)
  • ⭐️x10: Di dời 3000 lần (Ngẫu nhiên hoặc Cao cấp)

 

5. Huy chương Kho báu (Treasure Medal): Hồ kho báu tăng số lần săn lùng

  • ⭐️: Hoàn thành 10 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️⭐️: Hoàn thành 30 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 50 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 100 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 250 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x6: Hoàn thành 500 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x7: Hoàn thành 750 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x8: Hoàn thành 1000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x9: Hoàn thành 1250 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x10: Hoàn thành 1500 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x11: Hoàn thành 1750 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x12: Hoàn thành 2000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x13: Hoàn thành 2250 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x14: Hoàn thành 2500 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x15: Hoàn thành 2750 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x16: Hoàn thành 3000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x17: Hoàn thành 4000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x18: Hoàn thành 5000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x19: Hoàn thành 6000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x20: Hoàn thành 8000 lần truy tìm kho báu
  • ⭐️x21: Hoàn thành 10000 lần truy tìm kho báu

 

6. Huy chương Thợ săn (Hunter Medal): Tăng tốc độ hành quân đi giết quái vật

  • ⭐️: Giết quân địch cấp 5
  • ⭐️⭐️: Giết quân địch cấp 10
  • ⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch cấp 13
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch cấp 15
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch cấp 18
  • ⭐️x6: Giết quân địch cấp 20
  • ⭐️x7: Giết quân địch cấp 23
  • ⭐️x8: Giết quân địch cấp 25
  • ⭐️x9: Giết quân địch cấp 28
  • ⭐️x10: Giết quân địch cấp 30
  • ⭐️x11: Giết quân địch cấp 32
  • ⭐️x12: Giết quân địch cấp 35


7. Huy chương đại sư vũ trang (Couture Medal): Bổ sung hiệu ứng hành quân đặc biệt

  • ⭐️: Tinh luyện trang bị 10 lần
  • ⭐️⭐️: Tinh luyện trang bị 30 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Tinh luyện trang bị 45 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Tinh luyện trang bị 60 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Tinh luyện trang bị 90 lần
  • ⭐️ x6: Tinh luyện trang bị 120 lần
  • ⭐️ x7: Tinh luyện trang bị 150 lần (tất cả trang bị đạt tinh luyện 25, mở hiệu ứng hành quân màu tím)


8. Huy chương Giàu sang (Wealth Medal): Thêm bảng tên đặc biệt cho lâu đài

  • ⭐️: Sử dụng 1.000 Vàng
  • ⭐️⭐️: Sử dụng 5.000 Vàng
  • ⭐️⭐️⭐️: Sử dụng 10.000 Vàng
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Sử dụng 50.000 Vàng
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Sử dụng 100.000 Vàng
  • ⭐️ x6: Sử dụng 300.000 Vàng
  • ⭐️ x7: Sử dụng 500.000 Vàng
  • ⭐️ x8: Sử dụng 1.000.000 Vàng
  • ⭐️ x9: Sử dụng 3.000.000 Vàng
  • ⭐️ x10: Sử dụng 5.000.000 Vàng
  • ⭐️ x11: Sử dụng 10.000.000 Vàng
  • ⭐️ x12: Sử dụng 100.000.000 Vàng
  • ⭐️ x13: Sử dụng 1.000.000.000 Vàng


9. Huy chương Nhiệm vụ (Quest Medal): Tăng sản xuất tài nguyên

  • ⭐️: Hoàn thành 50 nhiệm vụ
  • ⭐️⭐️: Hoàn thành 100 nhiệm vụ
  • ⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 200 nhiệm vụ
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 400 nhiệm vụ
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 600 nhiệm vụ
  • ⭐️ x6: Hoàn thành 800 nhiệm vụ
  • ⭐️ x7: Hoàn thành 1150 nhiệm vụ


10. Huy hiệu Tiên phong (Pioneer Medal): Giới hạn bảo hộ tài nguyên của nhà kho tăng

  • ⭐️: Thu thập 1M tài nguyên
  • ⭐️⭐️: Thu thập 5M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️: Thu thập 10M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Thu thập 30M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Thu thập 50M tài nguyên
  • ⭐️ x6: Thu thập 100M tài nguyên
  • ⭐️ x7: Thu thập 300M tài nguyên
  • ⭐️ x8: Thu thập 500M tài nguyên
  • ⭐️ x9: Thu thập 1B tài nguyên
  • ⭐️ x10: Thu thập 5B tài nguyên


11. Huy chương Rèn (Forge Medal): Tăng tốc độ huấn luyện

  • ⭐️: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 10 lần
  • ⭐️⭐️: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 20 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 50 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 100 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 150 lần
  • ⭐️x6: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 500 lần
  • ⭐️x7: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 1000 lần
  • ⭐️x8: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 1500 lần
  • ⭐️x9: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 2000 lần
  • ⭐️x10: Tăng cường sức mạnh của thiết bị 4000 lần


12. Huy hiệu Dũng cảm (Bravery Medal)

  • ⭐️: Hoàn thành 200 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️⭐️: Hoàn thành 400 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 600 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 800 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Hoàn thành 1000 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️x6: Hoàn thành 1200 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)
  • ⭐️x7: Hoàn thành 1400 Thử thách trận đánh thử nghiệm (Ifrit)


13. Huy chương Tốc độ (Pace Medal): Giới hạn thương binh tăng

  • ⭐️: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 5 lần
  • ⭐️⭐️: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 20 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 50 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 100 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 250 lần
  • ⭐️x6: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 500 lần
  • ⭐️x7: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 1.000 lần
  • ⭐️x8: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 2.000 lần
  • ⭐️x9: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 5.000 lần
  • ⭐️x10: Đẩy nhanh tốc độ hành quân 10.000 lần


14. Huy chươngChiến binh (Warrior Medal): Tăng khả năng tấn công của binh lính

  • ⭐️: Cá nhân tiêu diệt được 5.000 quân
  • ⭐️⭐️: Cá nhân tiêu diệt được 20.000 quân
  • ⭐️⭐️⭐️: Cá nhân tiêu diệt được 50.000 quân
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Cá nhân tiêu diệt được 100.000 quân
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Cá nhân tiêu diệt được 300.000 quân
  • ⭐️x6: Cá nhân tiêu diệt được 500.000 quân
  • ⭐️x7: Cá nhân tiêu diệt được 1.000.000 quân
  • ⭐️x8: Cá nhân tiêu diệt được 3.000.000 quân
  • ⭐️x9: Cá nhân tiêu diệt được 5.000.000 quân
  • ⭐️x10: Cá nhân tiêu diệt được 8.000.000 quân
  • ⭐️x11: Cá nhân tiêu diệt được 10.000.000 quân
  • ⭐️x12: Cá nhân tiêu diệt được 30.000.000 quân
  • ⭐️x13: Cá nhân tiêu diệt được 50.000.000 quân
  • ⭐️x14: Cá nhân tiêu diệt được 100.000.000 quân
  • ⭐️x15: Cá nhân tiêu diệt được 200.000.000 quân


15. Huy chương Hoang dã (Wild Medal): Tăng khả năng phòng thủ của binh lính

  • ⭐️: Giết quân địch (quái) thành công 20 lần
  • ⭐️⭐️: Giết quân địch (quái) thành công 50 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch (quái) thành công 100 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch (quái) thành công 500 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Giết quân địch (quái) thành công 1000 lần
  • ⭐️x6: Giết quân địch (quái) thành công 2.000 lần
  • ⭐️x7: Giết quân địch (quái) thành công 4.000 lần
  • ⭐️x8: Giết quân địch (quái) thành công 6.000 lần
  • ⭐️x9: Giết quân địch (quái) thành công 8.000 lần
  • ⭐️x10: Giết quân địch (quái) thành công 10.000 lần
  • ⭐️x11: Giết quân địch (quái) thành công 12.000 lần
  • ⭐️x12: Giết quân địch (quái) thành công 15.000 lần
  • ⭐️x13: Giết quân địch (quái) thành công 20.000 lần
  • ⭐️x14: Giết quân địch (quái) thành công 25.000 lần
  • ⭐️x15: Giết quân địch (quái) thành công 30.000 lần


16. Huy chương Tham lam (Greed Medal): Tăng máu của binh lính

  • ⭐️: Cướp được 1M tài nguyên
  • ⭐️⭐️: Cướp được 5M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️: Cướp được 10M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Cướp được 30M tài nguyên
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Cướp được 50M tài nguyên
  • ⭐️x6: Cướp được 100M tài nguyên
  • ⭐️x7: Cướp được 300M tài nguyên
  • ⭐️x8: Cướp được 500M tài nguyên
  • ⭐️x9: Cướp 1B tài nguyên
  • ⭐️x10: Cướp 5B tài nguyên


17. Huy chương Lãnh đạo (Leadership Medal): Tăng số lượng binh lính xuất binh

  • ⭐️: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 5.000 quân địch
  • ⭐️⭐️: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 20.000 quân địch
  • ⭐️⭐️⭐️: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 50.000 quân địch
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 100.000 quân địch
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 300.000 quân địch
  • ⭐️x6: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 500.000 quân địch
  • ⭐️x7: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 1.000.000 quân địch
  • ⭐️x8: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 3.000.000 quân địch
  • ⭐️x9: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 5.000.000 quân địch
  • ⭐️x10: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 7.000.000 quân địch
  • ⭐️x11: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 10.000.000 quân địch
  • ⭐️x12: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 30.000.000 quân địch
  • ⭐️x13: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 50.000.000 quân địch
  • ⭐️x14: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 100.000.000 quân địch
  • ⭐️x15: Tổ hợp lính tổng cộng tiêu diệt được 200.000.000 quân địch


18. Huy chương Nhân hậu (Philanthropy Medal): Tăng tải trọng quân đội

  • ⭐️: Quyên góp liên minh 10 lần
  • ⭐️⭐️: Quyên góp liên minh 50 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Quyên góp liên minh 100 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Quyên góp liên minh 500 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Quyên góp liên minh 1.000 lần
  • ⭐️x6: Quyên góp liên minh 5.000 lần
  • ⭐️x7: Quyên góp liên minh 10.000 lần
  • ⭐️x8: Quyên góp liên minh 30.000 lần
  • ⭐️x9: Quyên góp liên minh 50.000 lần
  • ⭐️x10: Quyên góp liên minh 100.000 lần


19. Huy chương Hoàn hảo (Perfection Medal): Tăng cao tốc độ tinh luyện trang bị

  • ⭐️: Mở phù văn 30 lần
  • ⭐️⭐️: Mở phù văn 80 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Mở phù văn 150 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Mở phù văn 500 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Mở phù văn 800 lần
  • ⭐️x6: Mở phù văn 1.200 lần
  • ⭐️x7: Mở phù văn 3.000 lần
  • ⭐️x8: Mở phù văn 5.000 lần
  • ⭐️x9: Mở phù văn 10.000 lần
  • ⭐️x10: Mở phù văn 20.000 lần


20. Huy chương Học giả (Scholar Medal): Tăng tốc độ chữa trị

  • ⭐️: Nghiên cứu công nghệ 20 lần
  • ⭐️⭐️: Nghiên cứu công nghệ 40 lần
  • ⭐️⭐️⭐️: Nghiên cứu công nghệ 60 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️: Nghiên cứu công nghệ 100 lần
  • ⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️: Nghiên cứu công nghệ 150 lần
  • ⭐️x6: Nghiên cứu công nghệ 200 lần
  • ⭐️x7: Nghiên cứu công nghệ 300 lần
  • ⭐️x8: Nghiên cứu công nghệ 500 lần
  • ⭐️x9: Nghiên cứu công nghệ 600 lần
  • ⭐️x10: Nghiên cứu công nghệ 800 lần

 


Xem tiếp: Các cấp độ Quân Hàm trong game Days of Empire