f


Bảng tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) trong game Days of Empire

Bảng tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) trong game Days of Empire

Thao trường là nơi tập hợp binh lính, binh lính cấp thấp có thể huấn luyện và thăng cấp thành binh lính cấp cao tại đây. Nâng cấp thao trường sẽ tăng giới hạn số lượng xuất chinh và giới hạn số lượng mỗi lần thăng cấp.

Cấp độ Quân số xuất binh Số lượng thăng cấp
1 3,000 80
2 5,000 120
3 7,100 160
4 9,300 200
5 11,600 240
6 14,000 280
7 16,500 320
8 19,100 360
9 21,800 400
10 24,600 440
11 27,500 480
12 30,500 520
13 33,600 560
14 36,800 600
15 40,100 640
16 43,500 680
17 47,000 720
18 50,600 760
19 54,300 800
20 58,100 840
21 62,000 880
22 66,000 920
23 70,100 960
24 74,300 1k
25 78,600 1,040
26 83,000 1,080
27 87,500 1,120
28 92,100 1,160
29 96,800 1,200
30 101,600 1,280
CT1 106,500 1,400
CT2 112,000 1,520
CT3 120,000 1,640
CT4 128,000 1,800
CT5 136,000 1,960

Thông tin Thao Trường (Drill Grounds)

Lưu ý: 

  • Thời gian nâng cấp là tương đối, phụ thuộc vào buff xây nhà cá nhân, bảng dưới đây là số liệu gốc về thời gian nên thực tế các bạn sẽ tốn ít thời gian hơn.

1. Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) từng giai đoạn trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh

 

Giai Đoạn Lúa Gỗ Sắt Đá Quý HHCT Time
Lv1 - 19 3M 6.5M 802k 158k 0 145h
Lv20 - 22 4M 8.5M 1M 266k 0 119h
Lv23 - 26 13M 28M 3.5M 874k 0 260h
Lv27 - 30 40.3M 86.8M 10.8M 2.7M 0 441h
Lv1 - 30 60.3M 129.8M 16.2M 4M 0 965h
Lv30 - CT1 21.3M 42.5M 4.8M 1.4M 275 168h
CT1 - CT2 31.3M 62.5M 11.8M 1.8M 950 318h
CT2 - CT3 41.3M 82.5M 13.8M 2.2M 2225 468h
CT3 - CT4 51.3M 102.5M 15.8M 2.6M 4125 618h
CT4 - CT5 61.3M 122.5M 17.8M 3M 8250 768h
Lv30 - CT5 206M 412M 64M 11.2M 15825 2338h

Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds)


2. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) từ cấp độ 1 đến cấp độ 30 trong game Days of Empire:

Cấp Độ Lúa Gỗ Sắt Đá Quý Yêu cầu Thời gian
Lv1 200 300 0 0 Lâu đài lv1 2s
Lv2 300 600 0 0 Lâu đài lv2 1p
Lv3 400 800 0 0 Lâu đài lv3 2p
Lv4 500 1k 0 0 Lâu đài lv4 7p
Lv5 800 1.5k 0 0 Lâu đài lv5 16p
Lv6 1k 2.5k 0 0 Lâu đài lv6 33p
Lv7 2k 5k 0 0 Lâu đài lv7 1h
Lv8 4k 9k 0 0 Lâu đài lv8 1.5h
Lv9 8k 18k 0 0 Lâu đài lv9 2h
Lv10 16k 35k 0 0 Lâu đài lv10 3h
Lv11 26k 56k 7k 0 Lâu đài lv11 4h
Lv12 52k 112k 14k 0 Lâu đài lv12 5h
Lv13 99k 214k 27k 0 Lâu đài lv13 7h
Lv14 178k 385k 48k 0 Lâu đài lv14 10h
Lv15 273k 588k 73k 0 Lâu đài lv15 13h
Lv16 357k 770k 96k 24k Lâu đài lv16 17h
Lv17 500k 1M 135k 33k Lâu đài lv17 24h
Lv18 650k 1.4M 175k 43k Lâu đài lv18 27h
Lv19 845k 1.8M 227k 56k Lâu đài lv19 30h
Lv20 1M 2.2M 280k 70k Lâu đài lv20 34h
Lv21 1.3M 2.8M 350k 87k Lâu đài lv21 39h
Lv22 1.6M 3.5M 437k 109k Lâu đài lv22 45h
Lv23 1.9M 4.2M 525k 131k Lâu đài lv23 52h
Lv24 2.6M 5.6M 700k 175k Lâu đài lv24 60h
Lv25 3.6M 7.7M 962k 240k Lâu đài lv25 69h
Lv26 4.9M 10.5M 1.3M 328k Lâu đài lv26 79h
Lv27 6.5M 14M 1.75M 437k Lâu đài lv27 90h
Lv28 8.4M 18.2M 2.3M 568k Lâu đài lv28 102h
Lv29 11M 23.8M 3M 743k Lâu đài lv29 116h
Lv30 14.3M 30.8M 3.8M 962k Lâu đài lv30 133h

Bảng tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) Lv1 - Lv30


3. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) từ cấp độ chiến tranh 1 đến cấp độ chiến tranh 5 trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh

Cấp Độ Lúa Gỗ Sắt Đá Quý HHCT Yêu cầu Time
10% CT1 1M 2M 300k 100k 5 Lâu đài CT1 10h
20% CT1 1.2M 2.5M 340k 110k 10 11h
30% CT1 1.5M 3M 380k 120k 15 13h
40% CT1 1.7M 3.5M 420k 130k 20 14h
50% CT1 2M 4M 460k 140k 25 16h
60% CT1 2.2M 4.5M 500k 150k 30 17h
70% CT1 2.5M 5M 540k 160k 35 19h
80% CT1 2.7M 5.5M 580k 170k 40 20h
90% CT1 3M 6M 620k 180k 45 22h
CT1 3.2M 6.5M 660k 190k 50 23h
10% CT2 2M 4M 1M 140k 50 Lâu đài CT2 25h
20% CT2 2.2M 4.5M 1.04M 150k 60 26h
30% CT2 2.5M 5M 1.08M 160k 70 28h
40% CT2 2.7M 5.5M 1.12M 170k 80 29h
50% CT2 3M 6M 1.16M 180k 90 31h
60% CT2 3.2M 6.5M 1.20M 190k 100 32h
70% CT2 3.5M 7M 1.24M 200k 110 34h
80% CT2 3.7M 7.5M 1.28M 210k 120 35h
90% CT2 4M 8M 1.32M 220k 130 37h
CT2 4.2M 8.5M 1.36M 230k 140 38h
10% CT3 3M 6M 1.20M 180k 155 Lâu đài CT3 40h
20% CT3 3.2M 6.5M 1.24M 190k 170 41h
30% CT3 3.5M 7M 1.28M 200k 185 43h
40% CT3 3.7M 7.5M 1.32M 210k 200 44h
50% CT3 4M 8M 1.36M 220k 215 46h
60% CT3 4.2M 8.5M 1.40M 230k 230 47h
70% CT3 4.5M 9M 1.44M 240k 245 49h
80% CT3 4.7M 9.5M 1.48M 250k 260 50h
90% CT3 5M 10M 1.52M 260k 275 52h
CT3 5.2M 10.5M 1.56M 270k 290 53h
10% CT4 4M 8M 1.40M 220k 300 Lâu đài CT4 55h
20% CT4 4.2M 8.5M 1.44M 230k 325 56h
30% CT4 4.5M 9M 1.48M 240k 350 58h
40% CT4 4.7M 9.5M 1.52M 250k 375 59h
50% CT4 5M 10M 1.56M 260k 400 61h
60% CT4 5.2M 10.5M 1.60M 270k 425 62h
70% CT4 5.5M 11M 1.64M 280k 450 64h
80% CT4 5.7M 11.5M 1.68M 290k 475 65h
90% CT4 6M 12M 1.72M 300k 500 67h
CT4 6.2M 12.5M 1.76M 310k 525 68h
10% CT5 5M 10M 1.60M 260k 600 Lâu đài CT5 70h
20% CT5 5.2M 10.5M 1.64M 270k 650 71h
30% CT5 5.5M 11M 1.68M 280k 700 73h
40% CT5 5.7M 11.5M 1.72M 290k 750 74h
50% CT5 6M 12M 1.76M 300k 800 76h
60% CT5 6.2M 12.5M 1.80M 310k 850 77h
70% CT5 6.5M 13M 1.84M 320k 900 79h
80% CT5 6.7M 13.5M 1.88M 330k 950 80h
90% CT5 7M 14M 1.92M 340k 1000 82h
CT5 7.2M 14.5M 1.96M 350k 1050 83h

Bảng tài nguyên nâng cấp Thao Trường (Drill Grounds) CT1 - CT5

 



Xem tiếp: Bảng tài nguyên nâng cấp Hành Lang Chiến Tranh (Hall of War) trong game Days of Empire