f


Bảng tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) trong game Days of Empire

Bảng tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) trong game Days of Empire

Nông trại là nơi Lương thực được sản xuất và tích trữ trước khi thu hoạch. Nâng cấp để tăng sản lượng và sức chứa.

Cấp độ Sản lượng theo giờ Khả năng
1 120 1,200
2 240 2,400
3 360 3,600
4 480 4,800
5 620 6,200
6 780 7,800
7 920 9,200
8 1,080 10,800
9 1,240 12,400
10 1,400 14,000
11 1,550 15,500
12 1,750 17,500
13 1,950 19,500
14 2,100 21,000
15 2,300 23,000
16 2,550 25,500
17 2,750 27,500
18 2,950 29,500
19 3,150 31,500
20 3,400 34,000
21 3,650 36,500
22 3,900 39,000
23 4,100 41,000
24 4,350 43,500
25 4,650 46,500
26 4,900 49,000
27 5,150 51,500
28 5,450 54,500
29 5,700 57,000
30 6,000 60,000
CT1 7,000 70,000
CT2 7,800 78,000
CT3 9,000 90,000
CT4 10,000 100,000
CT5 11,000 110,000

Thông tin Nông Trại (Farm)

Lưu ý: 

  • Thời gian nâng cấp là tương đối, phụ thuộc vào buff xây nhà cá nhân, bảng dưới đây là số liệu gốc về thời gian nên thực tế các bạn sẽ tốn ít thời gian hơn.

1. Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) từng giai đoạn trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh
  • Nông Trại (Farm) nâng cấp không cần lúa, sắt, đá quý

Giai Đoạn Gỗ HHCT Time
Lv1 - 19 2.3M 0 52h
Lv20 - 22 3M 0 43h
Lv23 - 26 10M 0 93h
Lv27 - 30 31M 0 158h
Lv1 - 30 46.4M 0 345h
Lv30 - CT1 14.5M 165 53h
CT1 - CT2 19.5M 570 103h
CT2 - CT3 24.5M 1335 153h
CT3 - CT4 29.5M 2475 203h
CT4 - CT5 34.5M 4950 253h
Lv30 - CT5 122.5M 9495 763h

Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm)

2. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) từ cấp độ 1 đến cấp độ 30 trong game Days of Empire:

Cấp Độ Gỗ Yêu cầu Time
Lv1 100 Không 2s
Lv2 200 Lâu đài lv2 30s
Lv3 300 Lâu đài lv3 1p
Lv4 400 Lâu đài lv4 3p
Lv5 600 Lâu đài lv5 6p
Lv6 900 Lâu đài lv6 12p
Lv7 1.8k Lâu đài lv7 24p
Lv8 3k Lâu đài lv8 33p
Lv9 6k Lâu đài lv9 45p
Lv10 12k Lâu đài lv10 1h
Lv11 20k Lâu đài lv11 1.5h
Lv12 40k Lâu đài lv12 2h
Lv13 76k Lâu đài lv13 3h
Lv14 137k Lâu đài lv14 3h
Lv15 210k Lâu đài lv15 5h
Lv16 275k Lâu đài lv16 6h
Lv17 385k Lâu đài lv17 8h
Lv18 500k Lâu đài lv18 10h
Lv19 650k Lâu đài lv19 11h
Lv20 800k Lâu đài lv20 12h
Lv21 1M Lâu đài lv21 14h
Lv22 1.25M Lâu đài lv22 16h
Lv23 1.5M Lâu đài lv23 19h
Lv24 2M Lâu đài lv24 21h
Lv25 2.75M Lâu đài lv25 25h
Lv26 3.75M Lâu đài lv26 28h
Lv27 5M Lâu đài lv27 32h
Lv28 6.5M Lâu đài lv28 37h
Lv29 8.5M Lâu đài lv29 41h
Lv30 11M Lâu đài lv30 47h

Bảng tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) Lv1 - Lv30

3. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) từ cấp độ chiến tranh 1 đến cấp độ chiến tranh 5 trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh
  • Nông Trại (Farm) nâng cấp không cần lúa, sắt, đá quý

 

Cấp Độ Gỗ HHCT Yêu cầu Time
10% CT1 1M 3 Lâu đài CT1 3h
20% CT1 1.1M 6 3.5h
30% CT1 1.2M 9 4h
40% CT1 1.3M 12 4.5h
50% CT1 1.4M 15 5h
60% CT1 1.5M 18 5.5h
70% CT1 1.6M 21 6h
80% CT1 1.7M 24 6.5h
90% CT1 1.8M 27 7h
CT1 1.9M 30 7.5h
10% CT2 1.5M 30 Lâu đài CT2 8h
20% CT2 1.6M 36 8.5h
30% CT2 1.7M 42 9h
40% CT2 1.8M 48 9.5h
50% CT2 1.9M 54 10h
60% CT2 2M 60 10.5h
70% CT2 2.1M 66 11h
80% CT2 2.2M 72 11.5h
90% CT2 2.3M 78 12h
CT2 2.4M 84 12.5h
10% CT3 2M 93 Lâu đài CT3 13h
20% CT3 2.1M 102 13.5h
30% CT3 2.2M 111 14h
40% CT3 2.3M 120 14.5h
50% CT3 2.4M 129 15h
60% CT3 2.5M 138 15.5h
70% CT3 2.6M 147 16h
80% CT3 2.7M 156 16.5h
90% CT3 2.8M 165 17h
CT3 2.9M 174 17.5h
10% CT4 2.5M 180 Lâu đài CT4 18h
20% CT4 2.6M 195 18.5h
30% CT4 2.7M 210 19h
40% CT4 2.8M 225 19.5h
50% CT4 2.9M 240 20h
60% CT4 3M 255 20.5h
70% CT4 3.1M 270 21h
80% CT4 3.2M 285 21.5h
90% CT4 3.3M 300 22h
CT4 3.4M 315 22.5h
10% CT5 3M 360 Lâu đài CT5 23h
20% CT5 3.1M 390 23.5h
30% CT5 3.2M 420 24h
40% CT5 3.3M 450 24.5h
50% CT5 3.4M 480 25h
60% CT5 3.5M 510 25.5h
70% CT5 3.6M 540 26h
80% CT5 3.7M 570 26.5h
90% CT5 3.8M 600 27h
CT5 3.9M 630 27.5h

Bảng tài nguyên nâng cấp Nông Trại (Farm) CT1 - CT5

 



Xem tiếp: Bảng tài nguyên nâng cấp Xưởng Gỗ (Lumber Mill) trong game Days of Empire