f


Bảng tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) trong game Days of Empire

Bảng tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) trong game Days of Empire

Đại sứ quán là nơi cung cấp các chức năng liên minh. Nâng cấp đại sứ quán sẽ tăng giới hạn và giảm thời gian trong việc trợ giúp cũng như tăng giới hạn trong việc phái viện binh của bạn.

Cấp độ Viện Binh Giảm thời gian Tương trợ liên minh
1 3,000 30s 3
2 6,000 33s 4
3 9,000 36s 5
4 12,000 39s 6
5 15,000 42s 7
6 18,000 45s 8
7 24,000 48s 9
8 30,000 51s 10
9 36,000 54s 11
10 42,000 57s 12
11 48,000 60s 13
12 60,000 63s 14
13 72,000 66s 15
14 84,000 69s 16
15 96,000 72s 17
16 110,000 75s 18
17 130,000 78s 19
18 160,000 81s 20
19 180,000 84s 21
20 200,000 87s 22
21 230,000 90s 23
22 250,000 93s 24
23 280,000 96s 25
24 300,000 99s 26
25 330,000 102s 27
26 360,000 105s 28
27 390,000 108s 29
28 420,000 111s 30
29 450,000 114s 31
30 500,000 117s 32
CT1 550,000 120s 33
CT2 605,000 123s 34
CT3 665,000 126s 35
CT4 730,000 129s 36
CT5 800,000 132s 37

Thông tin Đại Sứ Quán (Embassy)

Lưu ý: 

  • Thời gian nâng cấp là tương đối, phụ thuộc vào buff xây nhà cá nhân, bảng dưới đây là số liệu gốc về thời gian nên thực tế các bạn sẽ tốn ít thời gian hơn.

1. Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) từng giai đoạn trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh
  • Đại Sứ Quán (Embassy) nâng cấp không cần lúa

Giai Đoạn Gỗ Sắt Đá Quý HHCT Time
Lv1 - 19 6.1M 942k 172k 0 115h
Lv20 - 22 8.9M 1.42M 358k 0 116h
Lv23 - 26 33.2M 5.25M 1.3M 0 274h
Lv27 - 30 100M 16.1M 4M 0 517h
Lv1 - 30 148.2M 23.7M 5.9M 0 1022h
Lv30 - CT1 43M 7.6M 1.9M 165 240h
CT1 - CT2 50M 9.6M 2.2M 570 440h
CT2 - CT3 58M 11.6M 2.5M 1335 640h
CT3 - CT4 68M 13.6M 2.8M 2475 840h
CT4 - CT5 78M 15.6M 3M 4950 1040h
Lv30 - CT5 297M 58M 12.3M 9495 3200h

Bảng tóm tắt tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy)

2. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) từ cấp độ 1 đến cấp độ 30 trong game Days of Empire:

Cấp Độ Gỗ Sắt Đá Quý Viện Binh Yêu cầu Time
Lv1 700 0 0 3,000 Lâu đài lv6 1p
Lv2 980 0 0 6,000 Lâu đài lv6 2p
Lv3 1.4k 0 0 9,000 Lâu đài lv6 3p
Lv4 2k 0 0 12,000 Lâu đài lv6 11p
Lv5 3.3k 0 0 15,000 Lâu đài lv6 21p
Lv6 6.3k 0 0 18,000 Lâu đài lv6 42p
Lv7 11k 0 0 24,000 Lâu đài lv7 1h
Lv8 22k 0 0 30,000 Lâu đài lv8 2h
Lv9 43k 0 0 36,000 Lâu đài lv9 3h
Lv10 100k 0 0 42,000 Lâu đài lv10 4h
Lv11 77k 12k 0 48,000 Lâu đài lv11 5h
Lv12 140k 23k 0 60,000 Lâu đài lv12 5h
Lv13 260k 41k 0 72,000 Lâu đài lv13 6h
Lv14 430k 69k 0 84,000 Lâu đài lv14 7h
Lv15 680k 110k 0 96,000 Lâu đài lv15 9h
Lv16 600k 97k 24k 110,000 Lâu đài lv16 11h
Lv17 930k 150k 37k 130,000 Lâu đài lv17 16h
Lv18 1.2M 190k 48k 160,000 Lâu đài lv18 20h
Lv19 1.6M 250k 63k 180,000 Lâu đài lv19 24h
Lv20 2.2M 350k 88k 200,000 Lâu đài lv20 33h
Lv21 2.9M 470k 120k 230,000 Lâu đài lv21 38h
Lv22 3.8M 600k 150k 250,000 Lâu đài lv22 44h
Lv23 5.3M 850k 210k 280,000 Lâu đài lv23 55h
Lv24 6.9M 1.1M 280k 300,000 Lâu đài lv24 63h
Lv25 9M 1.4M 360k 330,000 Lâu đài lv25 72h
Lv26 12M 1.9M 470k 360,000 Lâu đài lv26 84h
Lv27 16M 2.6M 660k 390,000 Lâu đài lv27 103h
Lv28 21M 3.4M 850k 420,000 Lâu đài lv28 119h
Lv29 27M 4.4M 1.1M 450,000 Lâu đài lv29 137h
Lv30 36M 5.7M 1.4M 500,000 Lâu đài lv30 157h

Bảng tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) Lv1 - Lv30

3. Bảng chi tiết tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) từ cấp độ chiến tranh 1 đến cấp độ chiến tranh 5 trong game Days of Empire:

Ghi chú:

  • HHCT: huy hiệu chiến tranh
  • CT: chiến tranh
  • Đại Sứ Quán (Embassy) nâng cấp không cần lúa

Cấp Độ Gỗ Sắt Đá Quý HHCT Yêu cầu Time
10% CT1 2.5M 400k 140k 3 Lâu đài CT1 15h
20% CT1 2.9M 480k 150k 6 17h
30% CT1 3.3M 560k 160k 9 19h
40% CT1 3.7M 640k 170k 12 21h
50% CT1 4.1M 720k 180k 15 23h
60% CT1 4.5M 800k 190k 18 25h
70% CT1 4.9M 880k 200k 21 27h
80% CT1 5.3M 960k 210k 24 29h
90% CT1 5.7M 1.04M 220k 27 31h
CT1 6.1M 1.12M 230k 30 33h
10% CT2 3.2M 600k 170k 30 Lâu đài CT2 35h
20% CT2 3.6M 680k 180k 36 37h
30% CT2 4M 760k 190k 42 39h
40% CT2 4.4M 840k 200k 48 41h
50% CT2 4.8M 920k 210k 54 43h
60% CT2 5.2M 1M 220k 60 45h
70% CT2 5.6M 1.08M 230k 66 47h
80% CT2 6M 1.16M 240k 72 49h
90% CT2 6.4M 1.24M 250k 78 51h
CT2 6.8M 1.32M 260k 84 53h
10% CT3 4M 800k 200k 93 Lâu đài CT3 55h
20% CT3 4.4M 880k 210k 102 57h
30% CT3 4.8M 960k 220k 111 59h
40% CT3 5.2M 1.04M 230k 120 61h
50% CT3 5.6M 1.12M 240k 129 63h
60% CT3 6M 1.2M 250k 138 65h
70% CT3 6.4M 1.28M 260k 147 67h
80% CT3 6.8M 1.36M 270k 156 69h
90% CT3 7.2M 1.44M 280k 165 71h
CT3 7.6M 1.52M 290k 174 73h
10% CT4 5M 1M 230k 180 Lâu đài CT4 75h
20% CT4 5.4M 1.08M 240k 195 77h
30% CT4 5.8M 1.16M 250k 210 79h
40% CT4 6.2M 1.24M 260k 225 81h
50% CT4 6.6M 1.32M 270k 240 83h
60% CT4 7M 1.4M 280k 255 85h
70% CT4 7.4M 1.48M 290k 270 87h
80% CT4 7.8M 1.56M 300k 285 89h
90% CT4 8.2M 1.64M 310k 300 91h
CT4 8.6M 1.72M 320k 315 93h
10% CT5 6M 1.2M 260k 360 Lâu đài CT5 95h
20% CT5 6.4M 1.28M 270k 390 97h
30% CT5 6.8M 1.36M 280k 420 99h
40% CT5 7.2M 1.44M 290k 450 101h
50% CT5 7.6M 1.52M 300k 480 103h
60% CT5 8M 1.6M 310k 510 105h
70% CT5 8.4M 1.68M 320k 540 107h
80% CT5 8.8M 1.76M 330k 570 109h
90% CT5 9.2M 1.84M 340k 600 111h
CT5 9.6M 1.92M 350k 630 113h

Bảng tài nguyên nâng cấp Đại Sứ Quán (Embassy) CT1 - CT5

 



Xem tiếp: Bảng tài nguyên nâng cấp Bệnh Viện Dã Chiến (First-aid Tent) trong game Days of Empire